Tiện ích

Skin P2000

Tất cả skin P2000 xếp theo giá thấp nhất trên mọi chợ.
Đang hiển thị 1–16 trong 16 skin
P2000 | Acid Etched
P2000
Acid Etched
$0.44
P2000 | Red Wing
P2000
Red Wing
$0.04
P2000 | Wicked Sick
P2000
Wicked Sick
$2.32
P2000 | Urban Hazard
P2000
Urban Hazard
$0.04
P2000 | Gnarled
P2000
Gnarled
$0.04
P2000 | Ivory
P2000
Ivory
$0.20
P2000 | Lifted Spirits
P2000
Lifted Spirits
$0.03
P2000 | Handgun
P2000
Handgun
$0.55
P2000 | Turf
P2000
Turf
$0.27
P2000 | Obsidian
P2000
Obsidian
$1.44
P2000 | Sure Grip
P2000
Sure Grip
$0.03
P2000 | Grassland
P2000
Grassland
$0.76
P2000 | Woodsman
P2000
Woodsman
$10.48
P2000 | Granite Marbleized
P2000
Granite Marbleized
$0.05
P2000 | Coach Class
P2000
Coach Class
$5.95
P2000 | Grassland Leaves
P2000
Grassland Leaves
$5.81

Tất cả skin P2000 trong CS2

Trang này hiển thị mọi skin P2000 trong Counter-Strike 2 với giá chợ trực tiếp, sắp xếp được theo độ phổ biến, giá hoặc tên.

Lọc theo độ hiếm, độ mòn, StatTrak™, màu sắc hoặc khoảng giá bằng thanh bên. Mỗi kết quả dẫn đến trang vật phẩm đầy đủ với biểu đồ, tin rao và dữ liệu float.

Các bậc skin P2000 phổ biến

Skin P2000 trải dài mọi độ hiếm từ Consumer Grade đến Covert:

  • Covert (đỏ) — bậc cao nhất, thường là những skin được giao dịch và lên sóng nhiều nhất.
  • Classified & Restricted — bậc trung-cao với sức hút lớn đối với nhà sưu tầm.
  • Mil-Spec trở xuống — lựa chọn phải chăng để chơi hằng ngày.

Săn kèo P2000 tốt nhất

Sắp xếp giá tăng dần để lộ ra các tin rao rẻ nhất. Mở skin bất kỳ để so sánh giá trên Buff, CSFloat, Skinport, Steam và các trang khác, xếp theo tổng chi phí đã gồm phí.